Tin tức

7 quy tắc sử dụng trọng âm tiếng Anh đơn giản – dễ nhớ – hiệu quả cao

Ngôi sao không hiệu lựcNgôi sao không hiệu lựcNgôi sao không hiệu lựcNgôi sao không hiệu lựcNgôi sao không hiệu lực
 

Nhiều người học tiếng Anh thường bỏ qua yếu tố nhấn trọng âm khi phát âm. Họ cho rằng nó không quá cần thiết, chỉ cần phát âm đúng âm tiết là đủ rồi. Thực chất, trọng âm chính là yếu tố cần và đủ để bạn trở thành người nói tiếng Anh giỏi. IEC sẽ chia sẻ đến bạn các quy tắc sử dụng trọng âm tiếng Anh đơn giản, dễ nhớ và mang lại hiệu quả cao.

1. Trọng âm có vai trò như thế nào trong việc học tiếng Anh? 

Trọng âm tiếng Anh là gì? Trọng âm trong tiếng Anh là âm tiết được nhấn mạnh, cần đọc to rõ hơn các âm tiết khác của một từ. Trọng âm tiếng Anh thường xuất hiện trong các từ vựng có 2 âm tiết trở lên.

Khi phiên âm tiếng Anh, trọng âm được ký hiệu bằng dấu phẩy (ˈ). Khi (ˈ) đứng trước âm tiết nào thì trọng âm sẽ được nhấn vào âm tiết đó.

Ví dụ: generation, phiên âm: /dʒenəˈreɪʃn/ có nghĩa là thế hệ. Ta thấy dấu (ˈ) đứng trước âm /reɪ/, có nghĩa là trọng âm của từ này sẽ được nhấn ở âm /reɪ/.

Có thể nói trọng âm đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc học tiếng Anh, cụ thể:

1.1 Quy tắc đánh trọng âm giúp phân biệt các từ khác nhau 

Trong tiếng Anh có rất nhiều từ có cách viết và phát âm giống nhau. Do đó, việc bỏ qua trọng âm khi phát âm sẽ khiến người nghe không hiểu được bạn đang nói về từ nào. Đồng thời, chính người nói cũng không phân biệt được từ mình muốn nói đến.

Ví dụ như từ “desert” có hai nghĩa, một nghĩa là sa mạc (danh từ) và nghĩa thứ hai là rời bỏ (động từ).

Desert (danh từ): sa mạc đọc là /ˈdezərt/ – trọng âm ở âm tiết đầu tiên.

Desert (động từ): rời bỏ đọc là /dɪˈzɜːrt/ – trọng âm ở âm tiết thứ hai.

Tổng hợp cách đánh trọng âm tiếng Anh đơn giản nhất

1.2 Quy tắc trọng âm tạo nên ngữ điệu cho câu nói 

Trọng âm tiếng Anh tạo nên ngữ điệu cho câu nói. Sử dụng cách đánh trọng âm đúng cách sẽ khiến câu nói có độ luyến láy, lên xuống nhất định. Điều này giúp bạn phát âm tiếng Anh nghe hay hơn, có ngữ điệu hơn. Từ đó, câu nói của bạn sẽ tự nhiên, hấp dẫn, biểu đạt được cảm xúc muốn truyền tải.

1.3 Trọng âm góp phần tạo sự chính xác cho từ vựng và câu văn

Nhiều người nghĩ rằng phát âm chính xác là yếu tố duy nhất và quan trọng nhất trong giao tiếp. Trọng âm chỉ khiến cho việc nói tiếng Anh thêm phức tạp mà thôi. Tuy nhiên, đây là suy nghĩ hoàn toàn sai lầm và khiến việc học tiếng Anh của bạn trở nên kém hiệu quả.

Việc nhấn đúng quy tắc trọng âm sẽ khiến việc sử dụng từ vựng tiếng Anh của bạn trở nên chính xác hơn. Tương tự như từ desert có hai nghĩa được ví dụ trong câu sau:

“The largest desert in the world is the Sahara”: Sa mạc lớn nhất trên thế giới là Sahara.

Khi bạn nhấn đúng trọng âm ở âm tiết đầu tiên, ý nghĩa của từ “desert” sử dụng trong câu văn này sẽ là sa mạc. Ngược lại, nếu nhấn sai trọng âm, từ “desert” không còn mang nghĩa là sa mạc. Điều này sẽ khiến từ vựng lẫn câu văn bạn muốn nhắc tới sai nghĩa hoàn toàn.

1.4 Cải thiện kỹ năng nghe

Bạn không đọc lầm đâu. Chính xác là việc phát âm đúng trọng âm sẽ giúp bạn cải thiện khả năng nghe tiếng Anh. Đọc sai rất dễ dẫn đến nghe sai hoặc không thể nghe ra được từ, câu mà người khác đang nói. Đặc biệt là khi giao tiếp với người bản xứ, việc phát âm đúng sẽ là tiền đề để bạn nghe hiểu.

Bật Mí 5 Cách Nói Tiếng Anh Tự Tin Cho Trẻ Em Cực Hiệu Quả

1.5 Nhấn đúng trọng âm tiếng Anh giúp bạn tăng sự tự tin trong giao tiếp

Việc nhấn đúng trọng âm tiếng Anh là một trong những yếu tố để bạn giao tiếp tự nhiên và tự tin hơn. Đây cũng là phương pháp rèn luyện để bạn nói giỏi tiếng Anh.

Hiểu rõ quy tắc trọng âm giúp bạn phát âm chuẩn, truyền đạt đầy đủ ý nghĩa của câu nói đến người nghe. Từ đó khiến bạn nói tiếng Anh mạch lạc, trôi chảy.

2. Các quy tắc sử dụng trọng âm tiếng Anh đơn giản, dễ nhớ và hiệu quả 

Khi biết được tầm quan trọng của trọng âm tiếng Anh, bạn có thể tìm hiểu về các quy tắc sử dụng trọng âm như thế nào là đúng. Cùng tham khảo một số quy tắc nhấn trọng âm tiếng Anh cơ bản và dễ nhớ nhất sau đây nhé!

Quy tắc 1: Nhấn trọng âm tiếng Anh đối với danh từ 

Cách nhấn trọng âm đối với danh từ có 2 âm tiết 

Nhấn trọng âm của từ có 2 âm tiết đối với danh từ, trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ nhất. Ví dụ:

  • • children /ˈtʃɪl.drən/: trẻ em
  • • hobby /ˈhɒb.i/: sở thích
  • • habit /ˈhæb.ɪt/: thói quen
  • • trouble /ˈtrʌb.əl/: nỗi lo lắng, nỗi phiền muộn

Tuy nhiên, vẫn có một số trường hợp danh từ có 2 âm tiết nhấn trọng âm ở âm tiết thứ 2. Trường hợp này thường xuất hiện ở các danh từ có âm tiết chứa các nguyên âm dài như /ɑː/, /ɔː/, /ɜː/, /iː/ và /uː/. Ví dụ:

  • • design /dɪˈzaɪn/: bản thiết kế, đồ án
  • • balloon /bəˈluːn/: bong bóng
  • • mistake /mɪˈsteɪk/: lỗi lầm, sai sót
  • • today /təˈdeɪ/: hôm nay

Danh từ ghép có trọng âm nhấn ở âm tiết đầu tiên 

Danh từ ghép/compound noun là từ được cấu tạo gồm 2 từ trở lên có ý nghĩa riêng biệt ghép lại với nhau. Đa số danh từ ghép trong tiếng Anh được tạo thành từ một danh từ hoặc tính từ kết hợp cùng một danh từ khác. Ví dụ như bedroom (phòng ngủ) được tạo từ hai từ riêng biệt bed (giường) và room (phòng). Danh từ ghép thường có trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên.

  • • software /ˈsɒft.weər/: phần mềm
  • • bedroom /ˈbed.rʊm/: phòng ngủ
  • • toothpaste /ˈtuːθ.peɪst/: kem đánh răng
  • • sunrise /ˈsʌn.raɪz/: bình minh
  • • breakfast /ˈbrek.fəst/: bữa ăn sáng

Cách nhấn trọng âm tiếng Anh đối với danh từ 3 âm tiết 

Đối với cách nhấn trọng âm của danh từ 3 âm tiết, ta có 2 quy tắc cơ bản sau:

  1. Danh từ 3 âm tiết có âm tiết thứ hai là nguyên âm yếu /ə/ hoặc /i/ ⟶ Nhấn trọng âm ở âm tiết đầu tiên.
  • • family / ˈfæ məli/: gia đình
  • • pharmacy / ˈfɑː rməsi/: tiệm thuốc
  • • resident / ˈre zɪdənt/: cư dân
  • • holiday  /ˈhɒl.ə.deɪ/: ngày lễ
  1. Danh từ 3 âm tiết có âm tiết thứ ba là nguyên âm yếu /ə/, /i/ hoặc âm tiết thứ hai là nguyên âm dài hay nguyên âm đôi ⟶ Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
  • • computer /kəmˈpjuːtər/: máy tính
  • • banana /bəˈnænə/: quả chuối
  • • disaster /dɪˈzɑː.stər/: thảm họa
  • • repayment /rɪˈpeɪmənt/: sự trả lại

Quy tắc 2: Nhấn trọng âm tiếng Anh đối với tính từ 

Tính từ có 2 âm tiết ⟶ Thường nhấn trọng âm ở âm tiết đầu tiên 

Tương tự như danh từ có 2 âm tiết, quy tắc đánh trọng âm dễ nhớ của tính từ có 2 âm tiết là nhấn trọng âm ở âm tiết thứ nhất.

Tính từ 2 âm tiết ⟶ nhấn trọng âm ở âm tiết đầu tiên:

  • • angry/ˈæŋɡri/: tức giận
  • • heavy /ˈhevi/: nặng
  • • bossy /ˈbɔːsi/: hống hách
  • • nervous /ˈnɜːrvəs/: lo lắng
  • • simple /ˈsɪm.pəl/: đơn giản
  • • lucky /ˈlʌk.i/: may mắn

Một số trường hợp tính từ có 2 âm tiết, sẽ có trọng âm ở âm tiết thứ hai. Đó là các tính từ có âm tiết 2 là nguyên âm dài. Các âm của nguyên âm đó bao gồm: /ɑː/, /ɔː/, /ɜː/, /iː/ và /uː/.

  • • mature /məˈtʃʊr/: trưởng thành
  • • alone /əˈləʊn/: một mình
    Cách nhấn trọng âm tiếng Anh đối với tính từ 3 âm tiết 

Cách nhận biết trọng âm đối với tính từ 3 âm tiết dựa theo quy tắc sau: Tính từ 3 âm tiết có âm tiết cuối là nguyên âm yếu /ə/, /i/ hoặc âm tiết thứ 2 là nguyên âm dài hay nguyên âm đôi ⟶ Nhấn trọng âm tiếng Anh ở âm tiết thứ hai.

  • • retarded /rɪˈtɑː.dɪd/: chậm phát triển (về thể chất hoặc tinh thần, trí não)
  • • considerate – /kənˈsɪdərət/: chu đáo
  • • annoying /əˈnɔɪ·ɪŋ/: phiền phức, làm phiền
  • • dependable /dɪˈpen.də.bəl/: đáng tin cậy
  • • dependent /dɪˈpen.dənt/: dựa dẫm
  • • familiar /fəˈmɪl.i.ər/: thân quen, thân thuộc

Quy tắc 3: Nhấn trọng âm tiếng Anh đối với động từ

Động từ có 2 âm tiết – Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai 

Đây là cách xác định trọng âm trong tiếng Anh đối với động từ 2 âm tiết đơn giản nhất.

  • • accept /əkˈsept/: nhận, chấp nhận, đảm nhận
  • • expect /ɪkˈspekt/: hy vọng, mong chờ, mong đợi
  • • provide /prəˈvaɪd/: chu cấp, cung cấp
  • • invite /ɪnˈvaɪt/: mời, mời gọi

Trường hợp ngoại lệ: Động từ 2 âm tiết, nhấn trọng âm ở âm tiết thứ nhất. Vậy cách nhận biết dấu nhấn trong tiếng Anh đối với động từ 2 âm tiết trong trường hợp này là gì?

Khi động từ có âm tiết thứ hai là một nguyên âm ngắn và kết thúc bởi một phụ âm, hoặc không có phụ âm; có dạng là en, er, age, ish thì thường sẽ nhấn trọng âm ở âm tiết đầu tiên. Ví dụ:

  • • enter /ˈen.tər/: đi vào, tiến hành, thiết lập
  • • damage /ˈdæm.ɪdʒ/: làm hư hại, làm thiệt hại
  • • finish /ˈfɪn.ɪʃ/: kết thúc, chấm dứt
  • • listen /ˈlɪs.ən/: nghe, lắng nghe

Ngoài ra, một số từ trong tiếng Anh vừa có thể là động từ vừa là danh từ. Cách phân biệt trọng âm trong những trường hợp đó được lưu ý như sau:

Nếu từ đó dùng với nghĩa là danh từ thì trọng âm được nhấn ở âm tiết đầu tiên.

Khi sử dụng như động từ thì trọng âm tiếng Anh rơi vào âm tiết thứ hai.

Một số ví dụ về từ vựng vừa là danh từ vừa là động từ:

  • • conflict (n) /ˈkɒn.flɪkt/: sự mâu thuẫn, sự xung đột – (v) /kənˈflɪkt/: mâu thuẫn, xung đột
  • • record (n) /ˈrek.ɚd/: bản ghi âm – (v) /rɪˈkɔːrd/: ghi âm
  • • present  (n) /ˈprez.ənt/: món quà – (v) /prɪˈzent/: thuyết trình
  • • produce (n) /ˈprɑː.duːs/: nông sản – (v)  /prəˈduːs/: sản xuất

Cách đọc dấu nhấn trong tiếng Anh đối với động từ có 3 âm tiết 

Quy tắc trọng âm tiếng Anh với động từ 3 âm tiết:

  1. Động từ 3 âm tiết có âm tiết cuối là nguyên âm ngắn bắt đầu bởi các âm /i/, /e/, /ʊ/, /ʌ/, /ɒ/, /ə/ hoặc kết thúc bằng phụ âm ⟶ Nhấn trọng âm ở âm tiết thứ hai.
  • • encounter /iŋˈkauntə/: bắt gặp, đụng độ
  • • determine /dɪˈtɜː.mɪn/: xác định
  • • deliver /dɪˈlɪvər/: giao hàng
  1. Động từ 3 âm tiết kết thúc bằng 2 phụ âm trở lên hoặc âm tiết 3 là nguyên âm đôi /ɪə/, /eə/, /ʊə/, /eɪ/, /ai/, /ɔɪ/, /əʊ/, /aʊ/ ⟶ Nhấn trọng âm ở âm tiết thứ nhất.
  • • exercise /ˈek.sə.saɪz/: tập thể dục
  • • compromise /ˈkɒmprəmaɪz/: thỏa hiệp
  • • tolerate /ˈtɑː.lə.reɪt/: chịu đựng

Quy tắc 4: Các từ kết thúc bằng đuôi “how, what, where”, trọng âm thường nhấn ở âm tiết đầu tiên

  • • somewhere /ˈsʌm.weər/
  • • anywhere /ˈen.i.weər/
  • • somewhat /ˈsʌm.wɒt/
  • • somehow /ˈsʌm.haʊ/
  • • anyhow /ˈen.i.haʊ/
  • • nowhere – /ˈnəʊwer/
  • • everywhere – /ˈevriwer/

Quy tắc 5: Cách nhấn trọng âm tiếng Anh với các từ chứa tiền tố 

Tiền tố/Prefix là một chữ cái hoặc một nhóm chữ cái được thêm vào đầu của một từ gốc, làm thay đổi nghĩa của từ đó.

Ví dụ: Tiền tố “over” + work ⟶ overwork: làm việc ngoài giờ

Đối với từ chứa tiền tố, trọng âm tiếng Anh vẫn giữ nguyên như ở từ gốc.

  • • agree /əˈɡriː/ ⟶ disagree /ˌdɪs.əˈɡriː/
  • • active /ˈæk.tɪv/ ⟶ inactive /ɪnˈæk.tɪv/
  • • employment /ɪmˈplɔɪ.mənt/ ⟶ unemployment /ˌʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt/
  • • understand /ˌʌn.dəˈstænd/ ⟶ misunderstand /ˌmɪs.ʌn.dəˈstænd/
  • • water /ˈwɔː.tər/ ⟶ underwater /ˌʌn.dəˈwɔː.tər/
  • • happy /ˈhæp.i/ ⟶ unhappy  /ʌnˈhæp.i/
  • • legal /ˈliː.ɡəl/ ⟶ illegal /ɪˈliː.ɡəl/

Quy tắc 6: Cách nhấn trọng âm tiếng Anh với các từ chứa hậu tố 

Hậu tố/Suffix là một chữ cái hoặc nhóm chữ cái được thêm vào cuối một từ gốc tạo thành chức năng ngữ pháp trong câu tiếng Anh.

Ví dụ: extreme (vô cùng, tột cùng) + hậu tố “ity” ⟶ extremity: sự cực đoan.

Cách nhấn trọng âm tiếng Anh đối với các từ chứa hậu tố được thực hiện theo quy tắc sau:

  1. Từ chứa các hậu tố – ic, – ish, – ical, – sion, – tion, – ance, – ence, – idle, – ious, – ience, – eous, – ian, – ity, – logy, – graphy, – nomy ⟶ Trọng âm rơi vào âm tiết đứng trước hậu tố đó.
  • • historic  /hɪˈstɔːr.ɪk/
  • • British /ˈbrɪt.ɪʃ/
  • • historical /hɪˈstɒr.ɪ.kəl/
  • • vision /ˈvɪʒ.ən/
  • • tradition /trəˈdɪʃ.ən/
  • • appearance /əˈpɪr.əns/
  • • independence/ˌɪn.dɪˈpen.dəns/
  • • edible /ˈed.ə.bəl/
  • • envious /ˈen.vi.əs/
  • • convenience /kənˈviː.ni.əns/
  • • gorgeous /ˈɡɔːr.dʒəs/
  • • Italian /ɪˈtæl.jən/
  • • nationality /ˌnæʃˈnæl.ə.t̬i/
  • • psychology /saɪˈkɑː.lə.dʒi/
  • • geography /dʒiˈɑː.ɡrə.fi/
  • • astronomy /əˈstrɑː.nə.mi/
  1. Từ kết thúc bằng hậu tố – ade, – ee, – ese, – eer, – ette, – oo, – oon, – ain, – esque, – ique, – self ⟶ Trọng âm rơi vào âm tiết tương ứng với đuôi đó.
  • • lemonade /ˌleməˈneɪd/ – nước chanh
  • • trainee /ˌtreɪˈniː/: thực tập sinh
  • • Japanese /ˌdʒæpəˈniːz/: tiếng Nhật
  • • volunteer /ˌvɑːlənˈtɪr/: tình nguyện viên
  • • taboo /təˈbuː/: điều cấm kỵ
  • • afternoon/ˌæftərˈnuːn/: buổi chiều
  • • entertain /ˌentərˈteɪn/: mua vui cho ai đó
  • • picturesque /ˌpɪktʃəˈresk/: đẹp một cách cổ kính
  • • unique /juˈniːk/: độc đáo
  • • myself (pronoun) /maɪˈself/: bản thân tôi

Ngoài ra, chúng ta còn có cách nhận biết trọng âm của từ kết thúc bằng đuôi – mental và – ever. Trọng âm của các từ chứa 2 đuôi này sẽ nhấn vào âm tiết đứng trước đó, ví dụ:

  • • environmental /ɪnˌvaɪrənˈmentl/: thuộc về môi trường
  • • forever /fərˈevər/: mãi mãi

Những từ có hậu tố – ment, – ship, – ness, – er, – or, – hood, – ing, – en, – ful, – able, – ous, – less, – ly, – ist, – ism vào từ gốc ⟶ Giữ nguyên cách nhấn trọng âm như từ gốc.

  • • employ /ɪmˈplɔɪ/ ⟶ employment /ɪmˈplɔɪ.mənt/
  • • relation /rɪˈleɪ.ʃən/  ⟶ relationship /rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/
  • • empty /ˈemp.ti/ ⟶ emptiness /ˈemp.ti.nəs/
  • • record /rɪˈkɔːd/ ⟶ recorder /rɪˈkɔː.dər/
  • • distribute /dɪˈstrɪb.juːt/ ⟶ distributor /dɪˈstrɪb.jə.tər/
  • • adult /əˈdʌlt/  ⟶ adulthood /əˈdʌlt.hʊd/
  • • swim /swɪm/ ⟶ swimming /ˈswɪm.ɪŋ/
  • • wide /waɪd/ ⟶ widen /ˈwaɪ.dən/
  • • color /ˈkʌl.ər/ ⟶ colorful /ˈkʌl.ə.fəl/
  • • neighbor /ˈneɪ.bər/ ⟶ neighborhood /ˈneɪ.bə.hʊd/

Quy tắc 7: Các từ 2 âm tiết bắt đầu bằng âm “a” /ə/ ⟶ Nhấn trọng âm ở âm tiết thứ hai  

  • • about /əˈbaʊt/
  • • above /əˈbʌv/
  • • again /əˈɡen/
  • • alone /əˈləʊn/
  • • alike /əˈlaɪk/
  • • ago /əˈɡəʊ/

Trên đây là một số bí quyết về cách nhận biết và sử dụng trọng âm tiếng Anh đúng cách. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn có thêm nhiều kiến thức bổ ích trong việc học tiếng Anh. Chúc bạn sẽ sớm “vượt chướng ngại vật” và thành công khi chinh phục ngôn ngữ này!

--------------------------------------------------------

Hệ thống Anh Ngữ IEC English - Học tiếng Anh với người bản xứ

Địa chỉ: 

  • 384 Điện Biên Phủ, Thanh Khê - 0911 740 101
  • 141 Hà Huy Tập, Thanh Khê - 0911 570 101
  • 19 Nguyễn Phước Lan, Cẩm Lệ - 0911 540 101

Email: This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.
Website: iecenglishcenter.com
Tiktok: https://www.tiktok.com//www.tiktok.com/@anhnguiec">/@anhnguiec
Youtube: youtube.com/c/IECEnglishCenter
Fanpage:https://www.facebook.com/iecenglishdn
Instagram: instagram.com/iecenglishdanang2022

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Hệ thống Anh Ngữ Quốc tế IEC - Đà Nẵng

CƠ SỞ 1: 141 HÀ HUY TẬP, THANH KHÊ, ĐÀ NẴNG

CƠ SỞ 2: 19 NGUYỄN PHƯỚC LAN, CẨM LỆ, ĐÀ NẴNG

CƠ SỞ 3: 384 ĐIỆN BIÊN PHỦ, THANH KHÊ, ĐÀ NẴNG
Email: Info@iecenglishcenter.com

TƯ VẤN HỌC VIÊN

Cơ sở 141 Hà Huy Tập: 
Hotline: 0911.570.101
Cơ sở 19 Nguyễn Phước Lan:
Hotline: 0911.540.101

Cơ sở 384 Điện Biên Phủ:
Hotline: 0911.740.101

Facebook

Search

icon zalo
messenger facebook